thích nghĩa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giải thích rõ nội dung, ý nghĩa của một văn bản, một từ ngữ: Hành động làm sáng tỏ, chú giải ý nghĩa của một điều gì đó, thường là một văn bản cổ hoặc khó hiểu.
- Kèm theo một văn bản những lời chú thích, chú giải để làm rõ nghĩa: Hành động bổ sung các ghi chú giải thích cho một tác phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Các nhà nghiên cứu đang cố gắng thích nghĩa những câu thơ cổ trong Truyện Kiều.
- Cuốn sách này không chỉ in nguyên văn mà còn được thích nghĩa cẩn thận để độc giả dễ hiểu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thích nghĩa" như một thuật ngữ học thuật: Thường được dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu Hán Nôm, văn học cổ, hoặc các văn bản kinh điển để chỉ việc chú giải, giải nghĩa tỉ mỉ.
- Công việc của một nhà Hán Nôm thường bao gồm phiên âm, dịch nghĩa và thích nghĩa các văn bản cổ.
Biến thể và từ gần giống
- Chú thích (động từ): Ghi chú thêm để giải thích ngắn gọn.
- Giải nghĩa (động từ): Giải thích ý nghĩa của từ ngữ, câu văn.
- Chú giải (động từ): Vừa chú thích vừa giải thích, thường dùng cho văn bản khó.
- Hiệu đính (động từ): Soát, sửa chữa và chú thích cho một văn bản (nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm việc thích nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Giải thích: Làm cho rõ ý, rõ nguyên nhân.
- Chú thích: Ghi chú thêm bên lề hoặc cuối trang để làm rõ.
- Luận giải: Giải thích có kèm theo lập luận, bình luận.
Lưu ý về cách dùng
- Từ cổ, ít dùng trong ngôn ngữ hiện đại: "Thích nghĩa" là một từ Hán Việt cổ, ngày nay ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Nó chủ yếu xuất hiện trong các ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu văn bản cổ.
- Phạm vi sử dụng hẹp: Từ này thường chỉ dùng cho việc giải thích các văn bản viết, đặc biệt là văn bản Hán Nôm hoặc văn học cổ điển, chứ không dùng để giải thích các khái niệm trừu tượng chung chung.
- Giải thích rõ nội dung.